Dr.Hani English
Tri thức ứng dụng Kỹ năng & phát triển bản thân

Học tốt hơn nhờ vòng thực hành và phản hồi

7 phút đọcPGS.TS Nguyễn Hải Ninh
Bàn làm việc với sổ tay và tài liệu phục vụ lập kế hoạch học tập

Nhiều người học rất chăm nhưng vẫn thấy mình khó tiến bộ trong công việc. Họ đọc thêm tài liệu, xem thêm video, ghi nhiều ghi chú, nhưng khi phải xử lý một tình huống mới, viết một bản phân tích hay trình bày một đề xuất, kết quả chưa thay đổi tương xứng. Vấn đề thường không nằm ở thiếu nỗ lực. Vấn đề là phần lớn thời gian học đang được dành cho tiếp nhận, trong khi năng lực chỉ được hình thành khi kiến thức đi qua thực hành, phản hồi và điều chỉnh.

Học để làm tốt hơn vì thế không nên được đo bằng số giờ ngồi học hay số tài liệu đã hoàn thành. Câu hỏi hữu ích hơn là: sau một tuần, mình đã làm được sản phẩm nào tốt hơn; lỗi nào đã giảm; và cách làm nào đã được thay đổi dựa trên bằng chứng? Cách nhìn này đưa việc học trở về đúng mục tiêu của nó: cải thiện chất lượng hành động trong một bối cảnh cụ thể.

Một vòng học ngắn nhưng được thiết kế tốt có bốn bước liên kết: xác định đầu ra, thực hành có chủ đích, nhận phản hồi và điều chỉnh cho lần tiếp theo. Bốn bước này không đòi hỏi một kế hoạch phức tạp, nhưng đòi hỏi người học phải nhìn thẳng vào khoảng cách giữa điều mình biết và điều mình làm được.

Bắt đầu bằng một đầu ra có thể quan sát

Mục tiêu như “học marketing”, “nâng kỹ năng phân tích” hay “đọc thêm về AI” quá rộng để dẫn dắt hành động. Người học nên chuyển mục tiêu thành một đầu ra cụ thể, có thời hạn và có tiêu chí. Chẳng hạn, thay vì đặt mục tiêu “học cách viết báo cáo”, có thể chọn: “trong tuần này, viết một trang tóm tắt dữ liệu bán hàng, nêu ba phát hiện có bằng chứng và một khuyến nghị có thể triển khai”. Khi đầu ra rõ, việc cần đọc, cần hỏi và cần luyện tập cũng rõ hơn.

Đầu ra không nhất thiết phải lớn. Một email xử lý tình huống khó, một đoạn giải thích khái niệm cho sinh viên, một bảng câu hỏi được rà soát, một slide trình bày logic hơn hay một kịch bản cuộc họp đều có thể là sản phẩm học tập. Điểm quan trọng là người học có thể xem lại nó, so sánh với tiêu chí và sửa ở vòng sau.

Thực hành phải gần với công việc cần làm

Đọc tạo ra sự quen thuộc; thực hành tạo ra khả năng lựa chọn và thực hiện. Nếu một người muốn giỏi phân tích dữ liệu nhưng chỉ xem ví dụ có sẵn, họ có thể nhận ra quy trình khi nhìn thấy nhưng vẫn lúng túng khi gặp bộ dữ liệu mới. Thực hành có giá trị hơn khi buộc người học phải tự quyết định: dữ liệu nào cần kiểm tra, cách diễn giải nào có căn cứ và giới hạn nào cần nêu ra.

Vì vậy, một phiên học tốt nên có phần “đóng tài liệu lại để làm”. Sau khi đọc một cách tính hoặc một khung phân tích, hãy thử áp dụng ngay vào một tình huống nhỏ. Những chỗ không làm được chính là danh sách học tập có giá trị nhất cho bước tiếp theo. Cách này cũng giúp tránh ảo tưởng hiểu biết: cảm giác quen khi đọc lại không đồng nghĩa với việc có thể sử dụng kiến thức độc lập.

Ví dụ ứng dụng

Ví dụ: cải thiện cách chuẩn bị một cuộc họp

Một quản lý nhận thấy các cuộc họp tuần thường dài nhưng không dẫn đến quyết định rõ ràng. Thay vì đọc chung chung về kỹ năng điều hành, chị chọn một đầu ra cụ thể: thiết kế agenda cho cuộc họp tới, trong đó mỗi mục có quyết định cần đạt, dữ liệu cần xem trước và người chịu trách nhiệm sau cuộc họp. Sau khi áp dụng, chị xin phản hồi ngắn từ ba người tham dự: phần nào rõ, phần nào gây chờ đợi và quyết định nào vẫn chưa có chủ sở hữu.

Phản hồi cho thấy vấn đề không phải ở cách đặt câu hỏi, mà ở việc dữ liệu được gửi quá muộn. Vòng tiếp theo được điều chỉnh: tài liệu phải gửi trước 24 giờ và các câu hỏi cần quyết định được ghi ngay trong agenda. Năng lực điều hành cuộc họp được cải thiện qua một sản phẩm thật, phản hồi thật và một thay đổi cụ thể; không phải chỉ qua việc nhớ thêm các nguyên tắc.

Phản hồi cần chỉ ra khoảng cách, không chỉ khen hoặc chê

Phản hồi hữu ích trả lời ba câu hỏi: kết quả hiện tại đang ở đâu so với tiêu chí; điểm nào tạo ra khoảng cách; và lần sau nên thay đổi việc gì. Một nhận xét như “bài viết chưa thuyết phục” có thể đúng nhưng chưa đủ để hành động. Sẽ hữu ích hơn nếu nhận xét chỉ ra rằng lập luận chưa có bằng chứng, ví dụ minh họa chưa gắn với kết luận, hoặc khuyến nghị chưa tính đến nguồn lực thực hiện.

Nguồn phản hồi có thể là giảng viên, đồng nghiệp, khách hàng, rubric, dữ liệu vận hành hoặc chính kết quả của thử nghiệm. Điều quan trọng là phản hồi phải đến đủ sớm để được dùng cho lần làm tiếp theo. Nếu chờ đến khi một dự án đã kết thúc mới tổng kết, tổ chức có thể rút ra bài học nhưng người thực hiện đã mất cơ hội sửa sản phẩm đang làm.

Ghi lại một thay đổi cho vòng tiếp theo

Phần hay bị bỏ qua nhất là điều chỉnh. Sau khi nhận phản hồi, người học thường quay lại đọc thêm tài liệu mà chưa xác định cách làm nào sẽ thay đổi. Một Learning journal (bản ghi trải nghiệm, điều đã học và cách điều chỉnh công việc lần sau) ngắn sau mỗi vòng sẽ giúp giữ mạch cải tiến: sản phẩm đã làm; lỗi hoặc điểm yếu nổi bật; bằng chứng nhận được; một điều sẽ thử khác đi ở vòng sau. Learning journal này không cần dài, nhưng cần cụ thể đến mức có thể kiểm tra lại.

Ví dụ, thay vì ghi “cần trình bày rõ hơn”, hãy ghi “trước mỗi bảng số liệu sẽ viết một câu nêu câu hỏi quản trị mà bảng trả lời; sau bảng sẽ nêu một hàm ý”. Thay đổi nhỏ nhưng rõ khiến vòng sau có một giả thuyết để kiểm tra. Nếu chất lượng tăng, người học giữ lại; nếu chưa tăng, họ tiếp tục tìm nguyên nhân thay vì lặp lại cùng một phương pháp.

Biến việc học thành nhịp làm việc

Vòng thực hành và phản hồi hoạt động tốt khi gắn vào nhịp công việc hiện có. Mỗi tuần, người học có thể chọn một nhiệm vụ thường gặp, làm một phiên bản có chủ đích hơn, xin một nguồn phản hồi và ghi lại một điều chỉnh. Với đội nhóm, có thể dành mười phút cuối buổi rà soát để hỏi: điều gì đã hiệu quả, giả định nào sai và vòng kế tiếp sẽ làm khác đi ra sao.

Cách tiếp cận này cũng phù hợp với người bận rộn vì không đòi hỏi tách việc học khỏi công việc. Một báo cáo, một buổi họp, một email hay một bài giảng đều có thể trở thành nơi luyện tập nếu có đầu ra rõ và feedback loop (chu trình thực hiện, nhận phản hồi, điều chỉnh và kiểm tra lại kết quả). Theo thời gian, người học không chỉ tích lũy kiến thức mà còn hiểu cách mình tiến bộ tốt nhất trong điều kiện thực tế.

Kết luận

Học hiệu quả không bắt đầu bằng việc kéo dài thời gian tiếp nhận thông tin. Nó bắt đầu bằng một đầu ra cụ thể, được thực hành trong tình huống gần với công việc, nhận phản hồi đủ rõ và được điều chỉnh ở vòng tiếp theo. Khi vòng này được lặp lại, kiến thức không còn nằm trong ghi chú hay trong cảm giác “đã hiểu”, mà trở thành chất lượng hành động có thể quan sát và cải thiện.

Tài liệu tham khảo

Ericsson, K. A., Krampe, R. T., & Tesch-Römer, C. (1993). The role of deliberate practice in the acquisition of expert performance. Psychological Review, 100(3), 363–406. https://doi.org/10.1037/0033-295X.100.3.363

Hattie, J., & Timperley, H. (2007). The power of feedback. Review of Educational Research, 77(1), 81–112. https://doi.org/10.3102/003465430298487

Zimmerman, B. J. (2002). Becoming a self-regulated learner: An overview. Theory Into Practice, 41(2), 64–70. https://doi.org/10.1207/S15430421TIP4102_2