Dr.Hani English
Tri thức ứng dụng Phương pháp nghiên cứu khoa học

Thiết kế bảng hỏi để dữ liệu trả lời đúng câu hỏi nghiên cứu

8 phút đọcPGS.TS Nguyễn Hải Ninh
Bàn làm việc với tài liệu, bút và máy tính xách tay phục vụ nghiên cứu

Nhiều đề tài gặp một nghịch lý quen thuộc: bảng hỏi được phát đi, số phiếu thu về khá nhiều, các thang đo có thể chạy được, nhưng đến lúc viết kết quả thì người nghiên cứu vẫn khó trả lời câu hỏi ban đầu. Nguyên nhân thường không nằm ở phần mềm hay số lượng mẫu. Nó bắt đầu sớm hơn, khi câu hỏi trong bảng hỏi được chọn theo cảm giác hợp lý thay vì được dẫn dắt bởi câu hỏi nghiên cứu và cơ chế lý thuyết mà đề tài cần kiểm tra.

Bảng hỏi không phải bản sao giản lược của đề cương. Nó là công cụ chuyển một vấn đề trừu tượng thành các quan sát có thể thu thập, so sánh và diễn giải. Vì vậy, trước khi hỏi người trả lời có hài lòng hay không, có ý định tiếp tục sử dụng hay không, người nghiên cứu cần biết chính xác câu trả lời đó sẽ giúp làm rõ điều gì. Nếu không xác định được mối nối này, việc có thêm mười câu hỏi thường chỉ làm tăng độ dài bảng khảo sát, không làm tăng chất lượng bằng chứng.

Bảng hỏi không bắt đầu từ câu chữ

Một thói quen dễ gặp là mở mẫu bảng hỏi cũ, thay tên bối cảnh rồi bổ sung những câu nghe có vẻ liên quan. Cách này tiết kiệm thời gian ở bước đầu nhưng dễ tạo ra ba loại lệch. Thứ nhất, biến đo được chọn vì phổ biến chứ không vì nó cần thiết cho câu hỏi nghiên cứu. Thứ hai, câu hỏi đo lẫn nguyên nhân, kết quả và đánh giá tổng quát trong cùng một phát biểu. Thứ ba, người trả lời được yêu cầu hồi tưởng hoặc phán đoán những điều họ không thực sự có đủ thông tin để đánh giá.

Điểm xuất phát tốt hơn là viết một câu mô tả ngắn cho từng nội dung cần đo: đối tượng nào đang được hỏi, hiện tượng nào cần quan sát, trong khoảng thời gian nào và kết quả này sẽ được dùng để kiểm tra lập luận nào. Chẳng hạn, nếu nghiên cứu xem trải nghiệm học trực tuyến ảnh hưởng thế nào đến sự gắn kết của học viên, cần phân biệt trải nghiệm về thiết kế buổi học, mức hỗ trợ từ giảng viên, khả năng tham gia của học viên và sự gắn kết. Một câu như “Khóa học này rất tốt” có thể phản ánh ấn tượng chung, nhưng không giúp biết yếu tố nào cần được cải thiện.

Giữ một chuỗi lập luận không đứt đoạn

Thiết kế biến đo có thể được kiểm tra bằng một chuỗi gồm bốn mắt xích. Mắt xích đầu là câu hỏi nghiên cứu: đề tài thực sự muốn mô tả, so sánh hay giải thích điều gì? Mắt xích thứ hai là khái niệm: hiện tượng nào trong lý thuyết có khả năng giải thích câu hỏi đó? Mắt xích thứ ba là cơ chế: vì sao khái niệm này lại dẫn tới kết quả kia trong đúng bối cảnh đang nghiên cứu? Mắt xích cuối là chỉ báo: người trả lời có thể cung cấp bằng chứng nào để người nghiên cứu quan sát được khái niệm và cơ chế ấy?

Chuỗi này giúp phát hiện các biến “có vẻ hay” nhưng không có vai trò rõ. Ví dụ, trong nghiên cứu về ý định sử dụng một ứng dụng nội bộ, tính mới lạ của công nghệ có thể là một chủ đề thú vị. Tuy nhiên, nếu mô hình đang giải thích tác động của tính hữu ích cảm nhận và sự hỗ trợ tổ chức lên ý định sử dụng, chỉ nên thêm tính mới lạ khi có lập luận rằng nó làm thay đổi một quan hệ cụ thể hoặc là điều kiện cần để hiểu kết quả. Nếu không, biến thêm vào chỉ mở rộng bảng hỏi và làm mô hình khó đọc hơn.

Điểm kiểm tra Câu hỏi cần trả lời Dấu hiệu cần chỉnh
Câu hỏi nghiên cứu Kết quả của biến này giúp trả lời phần nào của vấn đề? Không chỉ ra được quyết định phân tích mà biến sẽ phục vụ.
Khái niệm Biến đang đo một nội dung riêng hay chỉ diễn đạt lại biến khác? Các phát biểu lặp ý, phạm vi khái niệm quá rộng hoặc quá mơ hồ.
Cơ chế Vì sao biến này có thể liên quan tới biến kết quả trong bối cảnh này? Liên hệ chỉ dựa trên trực giác hoặc một kết quả cũ ở bối cảnh khác.
Chỉ báo Người trả lời có kinh nghiệm đủ gần để trả lời chính xác không? Câu hỏi đòi hỏi họ đoán về chính sách, kỹ thuật hoặc hành vi của người khác.

Viết câu hỏi để người trả lời hiểu cùng một điều

Một chỉ báo tốt không phải là câu hỏi nghe học thuật. Nó phải đủ cụ thể để những người trả lời khác nhau hiểu theo cùng một hướng, đồng thời không dẫn dắt họ đến câu trả lời tích cực hoặc tiêu cực. Vì vậy, nên tránh các từ tuyệt đối như “luôn luôn”, “hoàn hảo”, “không bao giờ” nếu bối cảnh không thật sự yêu cầu. Cũng nên tránh câu ghép hai ý, chẳng hạn “Hệ thống dễ sử dụng và giúp tôi làm việc nhanh hơn”. Một người có thể đồng ý với vế đầu nhưng không đồng ý với vế sau; số liệu thu được khi đó không cho biết họ đang đánh giá điều gì.

Ngữ cảnh thời gian cũng cần được neo rõ. “Tôi thường sử dụng hệ thống” không giống với “Trong bốn tuần gần đây, tôi đã sử dụng hệ thống cho các nhiệm vụ được giao”. Câu thứ hai giúp người trả lời dựa vào trải nghiệm gần và tạo điều kiện để nhà nghiên cứu diễn giải kết quả thận trọng hơn. Khi nghiên cứu một thay đổi mới triển khai, việc hỏi về một giai đoạn quá dài còn có thể trộn lẫn trải nghiệm trước và sau thay đổi.

Ví dụ: khảo sát hiệu quả một chương trình đào tạo nội bộ

Một doanh nghiệp muốn biết chương trình đào tạo dữ liệu có giúp nhân viên áp dụng vào công việc hay không. Nếu chỉ hỏi “Bạn hài lòng với khóa học ở mức nào?”, kết quả chủ yếu phản ánh đánh giá tổng quát. Để kiểm tra cơ chế, bảng hỏi có thể tách thành các phần: mức độ bài tập bám sát nhiệm vụ thực tế; mức tự tin của người học khi thực hiện một thao tác dữ liệu cụ thể; sự hỗ trợ của quản lý sau khóa học; và tần suất áp dụng trong bốn tuần gần đây. Khi đó, doanh nghiệp có thể phân biệt việc cần cải thiện thiết kế học tập, hỗ trợ sau đào tạo hay điều kiện áp dụng tại đơn vị.

Năm lượt rà soát trước khi phát bảng hỏi

Lượt thứ nhất là rà soát nội dung. Lập một bảng nối từng câu hỏi với biến đo, định nghĩa làm việc, nguồn thang đo và giả thuyết hoặc câu hỏi nghiên cứu liên quan. Nếu một câu không có chỗ đứng trong bảng này, nên bỏ hoặc giải thích lại vai trò của nó. Lượt thứ hai là rà soát ngôn ngữ. Đọc câu hỏi như một người trả lời không quen thuật ngữ chuyên môn, rồi thay những từ dễ hiểu sai bằng mô tả gần với trải nghiệm thực tế.

Lượt thứ ba là rà soát thứ tự. Những câu dễ trả lời và ít nhạy cảm thường nên đặt trước để người tham gia hiểu bối cảnh; các câu cần hồi tưởng hoặc có tính đánh giá nên được nhóm theo chủ đề. Lượt thứ tư là thử nhận thức với một số người gần với mẫu mục tiêu. Không chỉ hỏi họ có “hiểu” câu hỏi không, mà yêu cầu họ nói cách họ hiểu và cách họ chọn đáp án. Đây là cách nhanh để phát hiện một thuật ngữ có nhiều nghĩa hoặc một mốc thời gian chưa rõ.

Lượt cuối là pilot trên một nhóm nhỏ phù hợp. Pilot không chỉ để xem Cronbach’s alpha hay độ dài bảng hỏi. Nó giúp kiểm tra thời gian hoàn thành, tỷ lệ bỏ câu, sự phân bố đáp án và những câu khiến người trả lời dừng lại. Nếu nhiều người chọn cùng một mức không phải vì họ có cùng trải nghiệm mà vì các mức mô tả khó phân biệt, việc chỉnh câu chữ quan trọng hơn việc giữ nguyên thang đo cho đủ số biến quan sát.

Kết luận

Dữ liệu chỉ có thể trả lời những gì công cụ thu thập được. Khi bắt đầu từ câu hỏi nghiên cứu, xác định rõ khái niệm và cơ chế, rồi mới lựa chọn chỉ báo phù hợp, bảng hỏi trở thành một phần của lập luận nghiên cứu thay vì một thủ tục hành chính trước khi chạy số liệu. Sự cẩn trọng ở bước thiết kế giúp giảm nhiều vòng giải thích gượng ép ở bước phân tích, đồng thời làm cho kết quả có giá trị hơn với người ra quyết định.

Tài liệu tham khảo

DeVellis, R. F., & Thorpe, C. T. (2021). Scale development: Theory and applications (5th ed.). SAGE.

Hinkin, T. R. (1998). A brief tutorial on the development of measures for use in survey questionnaires. Organizational Research Methods, 1(1), 104–121. https://doi.org/10.1177/109442819800100106

MacKenzie, S. B., Podsakoff, P. M., & Podsakoff, N. P. (2011). Construct measurement and validation procedures in MIS and behavioral research. Journal of Business Research, 64(10), 1139–1146. https://doi.org/10.1016/j.jbusres.2010.06.006

Đọc tiếp

Các góc nhìn liên quan