“Cần phỏng vấn bao nhiêu người?” là câu hỏi quen thuộc trong nghiên cứu định tính. Câu trả lời hấp dẫn nhất thường là một con số: 12, 15 hay 20 người. Nhưng không có con số nào tự động làm cho một nghiên cứu trở nên đầy đủ. Một đề tài hẹp với nhóm người tham gia tương đối giống nhau có thể đạt mục tiêu với mẫu nhỏ; một đề tài có nhiều nhóm, nhiều bối cảnh hoặc cần giải thích sâu sẽ cần nhiều dữ liệu hơn.
Vì vậy, thay vì tìm một ngưỡng dùng cho mọi nghiên cứu, người làm nghiên cứu cần chứng minh cỡ mẫu phù hợp với câu hỏi, cách chọn người tham gia, loại dữ liệu và mức độ kết luận muốn đưa ra. Con số là kết quả của thiết kế, không phải điểm khởi đầu thay thế cho thiết kế.
Hỏi trước nghiên cứu cần biết điều gì
Nếu mục tiêu là nhận diện những vấn đề chính để xây dựng bảng hỏi, nghiên cứu có thể dừng khi các cuộc phỏng vấn mới không bổ sung mã hoặc chủ đề đáng kể. Nếu mục tiêu là hiểu cách một hiện tượng diễn ra, vì sao các nhóm khác nhau nhìn nhận khác nhau và điều kiện nào làm trải nghiệm thay đổi, việc chỉ nhận diện chủ đề là chưa đủ.
Hennink, Kaiser và Marconi phân biệt bão hòa mã với bão hòa ý nghĩa. Trong nghiên cứu của họ, những nhóm chủ đề chính xuất hiện tương đối sớm, nhưng cần thêm nhiều cuộc phỏng vấn để hiểu chiều sâu, sắc thái và mối liên hệ của các chủ đề. Phân biệt này rất quan trọng: “đã nghe thấy các vấn đề” không đồng nghĩa với “đã hiểu đầy đủ các vấn đề”.
Xem mức độ đồng nhất của mẫu
Một nhóm người tham gia có cùng vai trò, cùng tổ chức và cùng loại trải nghiệm thường tạo ra phạm vi dữ liệu hẹp hơn một mẫu gồm nhiều ngành, cấp bậc và khu vực. Nếu nghiên cứu muốn so sánh nhân viên mới với quản lý lâu năm, khách hàng cá nhân với khách hàng doanh nghiệp, hoặc người dùng ở nhiều quốc gia, mỗi nhóm cần đủ dữ liệu để phân tích riêng và đối chiếu.
Do đó, tổng số người tham gia chưa phản ánh đầy đủ độ mạnh của thiết kế. Hai mươi cuộc phỏng vấn chia cho năm nhóm rất khác với hai mươi cuộc phỏng vấn trong một nhóm đồng nhất. Bản kế hoạch mẫu cần nêu rõ nhóm nào phải có mặt, vì sao họ cung cấp góc nhìn cần thiết và mức tối thiểu dự kiến cho từng nhóm.
Đừng dùng bão hòa như một câu nói sau cùng
Nhiều báo cáo chỉ viết rằng “dữ liệu đã bão hòa” mà không cho biết bão hòa được theo dõi như thế nào. Một tuyên bố đáng tin cậy cần gắn với quy trình. Người nghiên cứu nên phân tích song song với thu thập dữ liệu, cập nhật bảng mã, ghi nhận chủ đề mới và xác định tiêu chí dừng trước khi kết thúc.
Một cách thực tế là dùng bảng theo dõi sau mỗi cuộc phỏng vấn: mã mới; góc nhìn mới cho mã cũ; trường hợp đối lập; nhóm còn thiếu; và câu hỏi cần điều chỉnh. Có thể đặt tiêu chí như không xuất hiện mã quan trọng mới trong ba cuộc phỏng vấn liên tiếp, nhưng tiêu chí đó chỉ phù hợp nếu mục tiêu là độ phủ chủ đề. Nếu nghiên cứu cần giải thích sâu, nhóm còn phải xem ý nghĩa của từng chủ đề đã rõ chưa và trường hợp đối lập đã được hiểu chưa.
Chất lượng cuộc phỏng vấn ảnh hưởng tới cỡ mẫu
Mười cuộc phỏng vấn giàu thông tin không tương đương với mười cuộc trao đổi ngắn, câu hỏi đóng và ít gợi mở. Kỹ năng phỏng vấn, sự phù hợp của người tham gia, độ rõ của hướng dẫn phỏng vấn và mức độ tin cậy trong cuộc trò chuyện đều ảnh hưởng tới lượng dữ liệu thu được. Tăng số người không bù được một thiết kế câu hỏi yếu.
Trước khi mở rộng mẫu, hãy kiểm tra ba điều: người tham gia có thực sự có trải nghiệm liên quan không; câu hỏi có khuyến khích họ kể tình huống cụ thể không; và người phỏng vấn có hỏi tiếp để làm rõ nguyên nhân, diễn biến và hệ quả không. Một đợt phỏng vấn thử nhỏ thường giúp sửa hướng dẫn và giảm dữ liệu mỏng ở giai đoạn chính.
Dùng số tham khảo đúng điều kiện
Tổng quan hệ thống của Hennink và Kaiser cho thấy nhiều nghiên cứu thực nghiệm đạt bão hòa trong khoảng 9 đến 17 cuộc phỏng vấn hoặc 4 đến 8 nhóm thảo luận. Tuy nhiên, kết quả này chủ yếu xuất hiện khi nhóm người tham gia tương đối đồng nhất và mục tiêu nghiên cứu được xác định hẹp. Các nghiên cứu nhiều quốc gia, nhiều nhóm hoặc hướng tới bão hòa ý nghĩa thường cần mẫu lớn hơn.
Vì thế, khoảng số trên có thể giúp lập ngân sách và lịch nghiên cứu ban đầu, nhưng không nên được dùng như một quy tắc cứng. Một đề cương tốt có thể ghi: dự kiến phỏng vấn 15 đến 20 người thuộc hai nhóm; phân tích tiến hành song song; sau cuộc thứ 12 sẽ rà soát độ phủ mã và chiều sâu ý nghĩa; tiếp tục tuyển nếu còn chủ đề chưa rõ hoặc nhóm so sánh chưa đủ dữ liệu.
Báo cáo cỡ mẫu như một lập luận
Khi viết phương pháp, hãy trình bày bốn phần: logic chọn mẫu; số người dự kiến và số người thực tế; cách theo dõi mức đầy đủ của dữ liệu; và lý do dừng. Nếu một nhóm khó tuyển hoặc một chủ đề chưa đạt chiều sâu mong muốn, cần nói rõ giới hạn thay vì dùng từ “bão hòa” để che đi khoảng trống.
Cỡ mẫu định tính không cần giống cỡ mẫu khảo sát, nhưng vẫn cần minh bạch và có thể kiểm tra. Câu hỏi đúng không phải chỉ là “bao nhiêu người là đủ?”, mà là “đủ để đưa ra loại kết luận nào, cho nhóm nào và dựa trên bằng chứng gì?”. Trả lời được ba phần đó sẽ giúp con số có ý nghĩa.
Nguồn tham khảo
Hennink, M., & Kaiser, B. N. (2022), Sample sizes for saturation in qualitative research: A systematic review of empirical tests.
Hennink, M. M., Kaiser, B. N., & Marconi, V. C. (2017), Code Saturation Versus Meaning Saturation: How Many Interviews Are Enough?.
