Dr.Hani English
Tri thức ứng dụng Phương pháp nghiên cứu khoa học

Đừng chọn phương pháp trước khi xác định loại bằng chứng cần có

6 phút đọcPGS.TS Nguyễn Hải Ninh
Sổ tay và bút trên bàn làm việc phục vụ nghiên cứu

Nhiều đề tài bắt đầu bằng một câu quen thuộc: “Em sẽ làm định lượng hay định tính?”. Câu hỏi này thuận tiện, nhưng thường đặt sai thứ tự. Phương pháp không phải là nhãn để gắn cho đề tài; nó là cách tạo ra loại bằng chứng cần thiết để trả lời một câu hỏi đã được xác định rõ. Nếu bắt đầu bằng phần mềm, bảng hỏi hay ý định phỏng vấn, người nghiên cứu rất dễ thu thập được nhiều dữ liệu nhưng không có đủ bằng chứng cho lập luận mình cần bảo vệ.

Hãy chọn phương pháp sau khi đã xác định điều cần biết, người có thể cung cấp bằng chứng và tiêu chuẩn để tin vào bằng chứng đó.

Bắt đầu từ quyết định nghiên cứu, không từ công cụ

Một vấn đề thực tiễn chỉ trở thành vấn đề nghiên cứu khi ta chỉ ra được điều gì chưa được giải thích, chưa được đo lường hoặc chưa được hiểu đủ để ra quyết định. Chẳng hạn, một doanh nghiệp thấy khách hàng rời bỏ sau khi mua lần đầu. Nếu câu hỏi là “tỷ lệ nào và yếu tố nào liên quan đến việc rời bỏ?”, dữ liệu hành vi và khảo sát có thể phù hợp. Nhưng nếu câu hỏi là “khách hàng đã diễn giải trải nghiệm nào là không đáng tin, và vì sao họ không phản hồi?”, số liệu tổng hợp chưa đủ: cần tiếp cận trải nghiệm và ngôn ngữ của khách hàng.

Việc gọi một đề tài là định lượng hay định tính trước khi làm rõ câu hỏi làm mất đi bước lập luận quan trọng nhất. Hãy viết một câu mô tả ngắn: hiện tượng gì đang xảy ra, đối tượng nào liên quan, quyết định nào cần được cải thiện, và phần nào của cơ chế còn chưa rõ. Câu mô tả này sẽ giúp xác định loại bằng chứng cần có, thay vì buộc câu hỏi phải chạy theo công cụ quen thuộc.

Ba loại bằng chứng thường bị lẫn lộn

Bằng chứng về mức độ trả lời “bao nhiêu”, “phổ biến đến đâu”, “khác nhau giữa các nhóm không”. Nó cần biến được định nghĩa rõ, thang đo phù hợp, cỡ mẫu và cách phân tích tương xứng. Bằng chứng về cơ chế trả lời “vì sao”, “bằng con đường nào”, “điều kiện nào làm quan hệ thay đổi”. Nó có thể cần lý thuyết, dữ liệu theo thời gian, thiết kế so sánh hoặc kiểm soát các giải thích cạnh tranh. Bằng chứng về ý nghĩa trả lời “người trong tình huống hiểu việc này như thế nào”, “họ ưu tiên điều gì”, “ngôn ngữ và bối cảnh nào làm hành vi ấy hợp lý”. Phỏng vấn, quan sát, tài liệu và phân tích theo chủ đề thường hữu ích ở đây.

Không loại bằng chứng nào mặc nhiên cao hơn loại khác. Điểm cần kiểm soát là sự phù hợp giữa tuyên bố và bằng chứng. Một hệ số có thể cho thấy mối liên hệ, nhưng không tự giải thích lý do người tham gia lựa chọn như vậy. Một cuộc phỏng vấn sâu có thể làm rõ quá trình ra quyết định, nhưng không tự cho biết mức độ phổ biến của quá trình đó trong tổng thể. Khi lời kết luận đi xa hơn năng lực của dữ liệu, nghiên cứu sẽ yếu đi dù kỹ thuật có tinh vi.

Ví dụ

Một trường muốn hiểu vì sao sinh viên ít sử dụng dịch vụ tư vấn nghề nghiệp. Khảo sát có thể ước lượng tỷ lệ nhận biết, mức thuận tiện và ý định sử dụng. Phỏng vấn có thể phát hiện sinh viên ngại bị đánh giá, không hiểu dịch vụ giải quyết vấn đề gì hoặc tin rằng dịch vụ chỉ dành cho người sắp tốt nghiệp. Nếu cần vừa biết quy mô vừa thiết kế giải pháp, hai nguồn bằng chứng có thể được kết hợp theo trình tự: khám phá trước, đo lường sau.

Khi nào thiết kế hỗn hợp thực sự cần thiết?

Mixed methods không phải là “làm cả hai cho chắc”. Nó chỉ có ý nghĩa khi mỗi phần dữ liệu giải quyết một phần khác nhau của cùng một lập luận, và việc kết nối hai phần tạo thêm giá trị. Một thiết kế có thể bắt đầu bằng phỏng vấn để nhận diện cách người dùng mô tả một trải nghiệm, rồi dùng phát hiện đó để xây dựng biến, thang đo hoặc giả thuyết khảo sát. Cũng có thể bắt đầu bằng kết quả định lượng bất ngờ, rồi phỏng vấn các nhóm đối lập để giải thích mô thức. Nếu hai phần chỉ đặt cạnh nhau mà không có điểm tích hợp, chi phí nghiên cứu tăng nhưng đóng góp không tăng tương ứng.

Một quy trình kiểm tra trước khi chốt phương pháp

Trước hết, viết câu hỏi nghiên cứu bằng động từ phù hợp: ước lượng, so sánh, giải thích, khám phá, diễn giải, hay đánh giá. Tiếp theo, ghi rõ kết luận mà nghiên cứu muốn có quyền đưa ra. Sau đó, liệt kê bằng chứng tối thiểu cần có và rủi ro sai lệch chính. Cuối cùng mới cân nhắc tiếp cận, đơn vị phân tích, cách chọn mẫu, công cụ và kỹ thuật phân tích. Trình tự này giúp tránh một lỗi rất phổ biến: lấy một bảng hỏi có sẵn, rồi sửa câu hỏi nghiên cứu để hợp thức hóa bảng hỏi.

Với nghiên cứu định lượng, kiểm tra tính phù hợp giữa khái niệm, chỉ báo và đơn vị phân tích trước khi bàn đến mô hình. Với nghiên cứu định tính, xác định rõ ai có trải nghiệm liên quan, cách tiếp cận họ, tiêu chí dừng thu thập và quy trình lưu vết diễn giải. Với nghiên cứu hỗn hợp, nêu trước điểm nối: kết quả nào từ phần thứ nhất sẽ được dùng để thiết kế, chọn mẫu, kiểm tra hoặc giải thích phần thứ hai. Đây là các quyết định thiết kế, không phải phần trang trí của đề cương.

Kết luận

Chọn phương pháp là một quyết định về chất lượng lập luận. Một đề tài tốt không cần phức tạp hơn cần thiết; nó cần tạo ra bằng chứng đúng loại, đủ tin cậy và được diễn giải đúng phạm vi. Khi bắt đầu từ câu hỏi và loại bằng chứng, người nghiên cứu sẽ dễ xây dựng thiết kế gọn hơn, bảo vệ lựa chọn tốt hơn và chuyển kết quả thành kiến thức có thể dùng được.

Tài liệu tham khảo

  1. Creswell, J. W., & Creswell, J. D. (2018). Research design: Qualitative, quantitative, and mixed methods approaches (5th ed.). SAGE.
  2. Maxwell, J. A. (2013). Qualitative research design: An interactive approach (3rd ed.). SAGE.
  3. Venkatesh, V., Brown, S. A., & Bala, H. (2013). Bridging the qualitative-quantitative divide: Guidelines for conducting mixed methods research in information systems. MIS Quarterly, 37(1), 21–54. https://doi.org/10.25300/MISQ/2013/37.1.02

Đọc tiếp

Các góc nhìn liên quan