Dr.Hani English
Tri thức ứng dụng Kỹ năng & Phát triển bản thân

Một tuần làm việc có thể trở thành năng lực tốt hơn như thế nào?

7 phút đọcPGS.TS Nguyễn Hải Ninh
Sổ tay kế hoạch và danh sách công việc trên bàn làm việc

Nhiều đội ngũ họp tổng kết vào cuối tuần, nhưng rất ít cuộc họp thực sự làm thay đổi tuần làm việc sau đó. After-action review (AAR, cách cùng nhìn lại mục tiêu, kết quả thực tế, nguyên nhân và điều cần làm khác ở lần sau) không phải là kể lại những gì đã xảy ra. Đó là một cách học có kỷ luật: so sánh điều dự kiến với điều thực tế, tìm ra nguyên nhân có thể kiểm soát và quyết định một điều sẽ làm khác đi.

Trong công việc, chúng ta thường chuyển rất nhanh từ một dự án, một buổi họp khách hàng hay một đợt triển khai sang việc tiếp theo. Cách làm này tạo cảm giác bận rộn nhưng làm thất thoát kinh nghiệm. Một lỗi lặp lại trong báo cáo, một khách hàng không được phản hồi đúng lúc hoặc một buổi đào tạo chưa đạt mục tiêu dễ bị xem là sự cố riêng lẻ. Nếu không quay lại xem xét, cùng một kiểu vấn đề sẽ trở lại dưới một tên gọi khác.

After-action review phù hợp với cả cá nhân lẫn nhóm nhỏ. Điểm quan trọng là không biến nó thành buổi truy lỗi hay báo cáo thành tích. Mục tiêu là cải thiện cách làm trong lần sau. Vì vậy, câu hỏi phải hướng vào công việc, bằng chứng và lựa chọn vận hành; không hướng vào phán xét con người.

Bốn câu hỏi đủ để bắt đầu

Một phiên rà soát hiệu quả có thể bắt đầu từ bốn câu hỏi: chúng ta định đạt điều gì; thực tế đã diễn ra thế nào; vì sao có khoảng cách; và lần tới sẽ thay đổi gì. Trình tự này tưởng đơn giản nhưng buộc đội ngũ phân biệt giữa kỳ vọng, quan sát và suy đoán. Khi chưa thống nhất về việc mình muốn đạt gì, mọi nhận xét về kết quả đều dễ trở nên cảm tính.

Ví dụ, một nhóm kinh doanh có thể nói rằng buổi giới thiệu sản phẩm “chưa tốt”. Nhận xét đó chưa giúp cải thiện. Nhóm cần chỉ ra mục tiêu ban đầu là gì: có phải làm rõ nhu cầu của khách hàng, chốt một bước thử nghiệm hay thống nhất người ra quyết định? Tiếp theo, nhóm xem lại bằng chứng: khách hỏi nhiều về giá nhưng nhóm chưa làm rõ tiêu chí lựa chọn; người tham dự không có quyền quyết định; hay tài liệu minh họa không trả lời được rủi ro triển khai. Khi nguyên nhân được gọi tên đúng, hành động tiếp theo mới cụ thể.

Ví dụ

Sau một webinar có lượng đăng ký cao nhưng ít người tham dự, nhóm không nên kết luận ngay rằng chủ đề không hấp dẫn. Hãy kiểm tra thời điểm gửi thư mời, tiêu đề, lịch diễn ra, tỷ lệ nhắc lại và độ dài biểu mẫu đăng ký. Nếu email nhắc chỉ được gửi một lần vào sáng ngày diễn ra sự kiện, thay đổi hợp lý có thể là thiết kế chuỗi nhắc hai bước, thay vì thay toàn bộ chủ đề.

Tách sự kiện khỏi cách diễn giải

Phần khó nhất của rà soát là phân biệt điều đã quan sát với cách chúng ta giải thích nó. “Khách hàng không quan tâm” là một diễn giải. “Mười hai khách đã nhận đề xuất, ba khách phản hồi và không ai đặt lịch trao đổi tiếp” là dữ kiện. Dữ kiện không tự nói lên nguyên nhân, nhưng giúp đội ngũ tránh tranh luận dựa trên ký ức chọn lọc.

Một nguyên tắc hữu ích là mỗi nhận định về nguyên nhân nên đi kèm ít nhất một dấu hiệu kiểm tra được. Nếu cho rằng khách hàng dừng lại vì quy trình phê duyệt phức tạp, hãy xem các mốc phản hồi, nội dung trao đổi và vai trò của người tham gia. Nếu cho rằng nhân viên mất thời gian vì công cụ mới, hãy quan sát bước nào trong quy trình phát sinh làm lại. Khi chưa có bằng chứng, hãy ghi nhận đó là giả thuyết cần kiểm tra, không phải kết luận.

Chọn một thay đổi có người chịu trách nhiệm

Rà soát sẽ không tạo giá trị nếu kết thúc bằng những lời hứa chung như “cần phối hợp tốt hơn” hay “phải chủ động hơn”. Một bài học dùng được cần có ba phần: hành động thay đổi, người chịu trách nhiệm và thời điểm kiểm tra lại. Đội ngũ không cần sửa mọi vấn đề trong một lần. Một thay đổi nhỏ nhưng được thực hiện trọn vẹn thường hữu ích hơn một danh sách dài không ai theo dõi.

Nhận xét quá chung Chuyển thành hành động Cách kiểm tra
Phản hồi khách hàng chậm Gắn người phụ trách và thời hạn phản hồi đầu tiên cho từng yêu cầu mới. Xem tỷ lệ phản hồi trong 24 giờ sau hai tuần.
Họp quá dài Gửi trước mục tiêu, quyết định cần chốt và tài liệu đọc. Đo số quyết định được chốt trong thời lượng đã định.
Báo cáo hay phải làm lại Lập checklist dữ liệu, thông điệp chính và người duyệt trước khi gửi. Ghi số vòng chỉnh sửa của ba báo cáo tiếp theo.

Đưa rà soát vào nhịp làm việc

Không cần chờ dự án lớn mới làm rà soát. Với công việc lặp lại, một cuộc trao đổi 15–20 phút vào cuối tuần có thể đủ. Với dự án quan trọng, nên có một phiên riêng ngay khi thông tin còn mới. Người điều phối nên giữ nhịp bằng câu hỏi, ghi lại bằng chứng, quyết định và người chịu trách nhiệm; không cần đóng vai người phán xử.

Cá nhân cũng có thể dùng cùng logic. Cuối tuần, thay vì chỉ nhìn danh sách việc chưa hoàn thành, hãy chọn một tình huống đáng học: một cuộc họp chưa hiệu quả, một bài giảng chưa đúng nhịp, một bản thảo bị trả lại hoặc một đề xuất không được chấp nhận. Viết ngắn gọn điều mình dự kiến, điều đã xảy ra, điều có thể kiểm soát và một thử nghiệm cho lần tới. Qua thời gian, ghi chép này trở thành dữ liệu về cách mình làm việc tốt hơn.

Những sai lầm cần tránh

Sai lầm thứ nhất là biến phiên rà soát thành buổi quy trách nhiệm. Khi người tham gia phải tự bảo vệ mình, họ sẽ che giấu thông tin hoặc đưa ra lời giải thích an toàn. Sai lầm thứ hai là chỉ nói về điều không tốt. Kết quả tốt cũng cần được phân tích để biết điều gì nên được lặp lại và trong điều kiện nào. Sai lầm thứ ba là ghi quá nhiều bài học mà không chọn ưu tiên. Học tập có tổ chức luôn đòi hỏi lựa chọn.

Một buổi rà soát tốt không hứa hẹn rằng mọi lỗi sẽ biến mất. Giá trị của nó nằm ở việc giảm khả năng lặp lại cùng một lỗi, tăng chất lượng phán đoán và làm cho cải tiến trở thành một phần bình thường của công việc. Khi nhóm duy trì được thói quen này, kinh nghiệm không chỉ nằm trong đầu từng người mà dần trở thành năng lực chung.

Kết luận

Muốn biến một tuần làm việc thành năng lực tốt hơn, hãy dành thời gian nhìn lại theo cấu trúc: mục tiêu, thực tế, nguyên nhân và thay đổi tiếp theo. Hãy dựa vào dữ kiện, chọn một hành động có người chịu trách nhiệm và kiểm tra lại tác động. Đó là cách biến trải nghiệm thành bài học có thể sử dụng, thay vì để nó trôi qua cùng lịch làm việc.

Tài liệu tham khảo

Ellis, S., & Davidi, I. (2005). After-event reviews: Drawing lessons from successful and failed experience. Journal of Applied Psychology, 90(5), 857–871. https://doi.org/10.1037/0021-9010.90.5.857

Tannenbaum, S. I., & Cerasoli, C. P. (2013). Do team and individual debriefs enhance performance? A meta-analysis. Human Factors, 55(1), 231–245. https://doi.org/10.1177/0018720812448394

Đọc tiếp

Các góc nhìn liên quan