Dr.Hani English
Tri thức ứng dụng Marketing - Kinh doanh

Bán hàng đa kênh có thực sự tạo ra trải nghiệm liền mạch?

8 phút đọcPGS.TS Nguyễn Hải Ninh
Ảnh đại diện bài viết Bán hàng đa kênh chưa phải trải nghiệm liền mạch

Doanh nghiệp có website, cửa hàng, sàn thương mại điện tử, mạng xã hội và đội ngũ bán hàng có thể được xem là hoạt động đa kênh. Nhưng khách hàng vẫn có thể phải khai lại thông tin, nhận mức giá khác nhau, không tra được trạng thái đơn hàng hoặc không đổi trả giữa các kênh. Khi đó, số lượng kênh tăng nhưng hành trình bị chia nhỏ và công sức của khách hàng cũng tăng theo. Bài viết phân biệt rõ “có nhiều kênh” với “tạo ra một trải nghiệm liền mạch”. Vấn đề cốt lõi nằm ở khả năng nhận diện khách hàng, đồng bộ dữ liệu, thống nhất chính sách và bàn giao trách nhiệm giữa các bộ phận. Trải nghiệm đa kênh chỉ thực sự có giá trị khi khách hàng có thể tiếp tục hành trình mà không phải bắt đầu lại.

Đa kênh nói về sự hiện diện. Liền mạch nói về khả năng tiếp tục hành trình mà không phải bắt đầu lại.

Bốn mức độ kết nối

Mức độ Biểu hiện Vấn đề chính
Nhiều kênh độc lập Mỗi kênh có dữ liệu, giá và quy trình riêng Khách hàng tự nối hành trình
Nhất quán thông tin Nội dung và chính sách cơ bản giống nhau Dữ liệu giao dịch còn tách rời
Kết nối giao dịch Đơn hàng, tồn kho, thanh toán và hỗ trợ được chia sẻ Cần quản trị dữ liệu và quy trình
Điều phối trải nghiệm Kênh phối hợp theo mục tiêu và bối cảnh khách hàng Cần quyền quyết định xuyên đơn vị

Những điểm gãy khách hàng dễ nhận ra

  • Sản phẩm hiển thị còn hàng nhưng cửa hàng không có.
  • Khuyến mại trực tuyến không được công nhận tại điểm bán.
  • Khách hàng đã cung cấp thông tin nhưng nhân viên yêu cầu nhập lại.
  • Lịch sử tư vấn không chuyển từ mạng xã hội sang đội bán hàng.
  • Đổi trả hoặc bảo hành phụ thuộc kênh mua.

Verhoef, Kannan và Inman (2015) phân biệt quản trị đa kênh với bán lẻ hợp kênh, trong đó các kênh được kết nối để tạo trải nghiệm thống nhất. Sự chuyển đổi này không chỉ là dự án công nghệ. Nó đòi hỏi chính sách chung, dữ liệu dùng chung và chỉ số tránh tối ưu cục bộ.

Ba lớp cần thiết kế đồng thời

Dữ liệu

Xác định mã khách hàng, sản phẩm, tồn kho, giao dịch và quyền truy cập. Không có nền dữ liệu thống nhất, doanh nghiệp khó duy trì trạng thái hành trình giữa các kênh.

Quy trình

Thiết kế các tình huống chuyển kênh: tìm hiểu trực tuyến và mua tại cửa hàng; đặt hàng trực tuyến và nhận tại điểm bán; tư vấn từ xa và hoàn tất qua nhân viên; đổi trả khác kênh. Mỗi tình huống cần trách nhiệm và thời gian xử lý.

Chỉ số

Nếu từng kênh chỉ chịu doanh số riêng, các đơn vị có thể giữ khách hàng trong kênh của mình. Nên bổ sung chỉ số toàn hành trình như tỷ lệ hoàn tất, thời gian xử lý, tỷ lệ chuyển kênh thành công, giá trị vòng đời và mức công sức khách hàng.

Lộ trình cải tiến thực tế

  1. Chọn một hành trình có giá trị và tần suất cao.
  2. Ghi nhận các điểm chuyển kênh và dữ liệu bị mất.
  3. Thống nhất một số chính sách nền trước khi tích hợp công nghệ.
  4. Thử nghiệm trên một phân khúc hoặc khu vực.
  5. Đo kết quả toàn hành trình, không chỉ doanh số từng kênh.

Từ sự hiện diện đa kênh đến tính liên tục

Trải nghiệm hợp kênh không yêu cầu mọi kênh giống nhau. Mỗi kênh có thể đảm nhận vai trò phù hợp, nhưng thông tin, trạng thái và cam kết phải được nối để khách hàng tiếp tục hành trình. Điểm thiết kế quan trọng là sự chuyển giao, nơi dữ liệu và trách nhiệm thường bị đứt gãy.

Doanh nghiệp cũng cần tránh tích hợp công nghệ trước khi thống nhất chính sách. Nếu giá, đổi trả, định danh khách hàng và quyền xử lý còn khác nhau, hệ thống mới chỉ số hóa sự không nhất quán. Quản trị hợp kênh vì vậy bắt đầu bằng quyết định vận hành, sau đó mới xác định dữ liệu và nền tảng cần thiết.

Bốn điều kiện của một hành trình liền mạch

  1. Chọn hành trình ưu tiên: Tập trung vào hành trình có nhiều lượt chuyển kênh, giá trị cao hoặc nhiều khiếu nại.
  2. Vẽ điểm chuyển giao: Ghi rõ thông tin nào phải đi theo khách hàng, ai nhận trách nhiệm và thời gian cho phép.
  3. Chuẩn hóa chính sách nền: Thống nhất định danh, giá, tồn kho, đổi trả và nguyên tắc ghi nhận doanh số giữa các kênh.
  4. Thử nghiệm và mở rộng: Chạy thử trên một phân khúc, đo kết quả toàn hành trình rồi mới nhân rộng.

Khi khách hàng phải làm công việc của hệ thống

Một khách hàng xem sản phẩm trên ứng dụng, hỏi qua mạng xã hội rồi đến cửa hàng mua. Nhân viên không thấy lịch sử tư vấn và giá khuyến mại, buộc khách hàng giải thích lại. Giải pháp không chỉ là kết nối ba phần mềm; doanh nghiệp phải thống nhất mã khách hàng, quyền áp dụng ưu đãi và cách ghi nhận đóng góp của từng kênh để các đơn vị không tranh giành giao dịch.

Đo mức độ liền mạch giữa các kênh

  • Tỷ lệ chuyển kênh thành công
  • Số lần nhập lại hoặc xác minh lại thông tin
  • Độ chính xác của tồn kho và trạng thái đơn hàng
  • Thời gian xử lý đổi trả hoặc hỗ trợ khác kênh

Khi rà soát, không nên chỉ hỏi hoạt động đã được thực hiện hay chưa. Cần kiểm tra giả định nào đã được xác nhận, quyết định nào thay đổi, ai chịu trách nhiệm và kết quả được đo ở đâu. Cách tiếp cận này giúp chuyển kiến thức thành một cơ chế cải tiến có thể theo dõi.

Thiết kế trải nghiệm xuyên kênh từ dữ liệu tối thiểu

Doanh nghiệp không nhất thiết phải xây ngay một nền tảng công nghệ lớn để cải thiện trải nghiệm đa kênh. Bước đầu có thể là xác định một số dữ liệu tối thiểu cần được nhận diện xuyên suốt, chẳng hạn khách hàng là ai, nhu cầu đang xử lý, trạng thái hiện tại, cam kết đã đưa ra và hành động tiếp theo. Nếu năm thông tin này không được chuyển tiếp giữa các kênh, khách hàng sẽ phải kể lại câu chuyện và nhân viên khó chịu trách nhiệm đến cùng.

Tiếp theo, cần thiết kế quy tắc chuyển giao. Quy tắc phải trả lời khi nào một trường hợp được chuyển, thông tin nào bắt buộc đi kèm, ai tiếp nhận và thời hạn phản hồi là bao lâu. Nhiều trải nghiệm đứt gãy không xuất phát từ thái độ nhân viên, mà từ việc không có quyền sở hữu rõ ở khoảng giữa hai bộ phận. Một quy trình tốt làm giảm phụ thuộc vào trí nhớ cá nhân và cho phép theo dõi các trường hợp bị treo.

Chỉ số đa kênh nên phản ánh kết quả của toàn hành trình thay vì thành tích riêng từng kênh. Số cuộc gọi ngắn chưa chắc tốt nếu khách hàng phải gọi lại; tỷ lệ phản hồi nhanh chưa đủ nếu vấn đề không được giải quyết. Doanh nghiệp nên theo dõi số lần khách hàng phải lặp thông tin, tỷ lệ chuyển giao thành công, thời gian giải quyết toàn trình và tỷ lệ hoàn thành mục tiêu. Khi các chỉ số này được dùng chung, các kênh mới có động lực phối hợp để tạo một trải nghiệm liền mạch.

Ví dụ ứng dụng

Ví dụ: Có nhiều kênh nhưng khách hàng vẫn phải bắt đầu lại

Một nhà bán lẻ cho phép khách hàng tìm hiểu trên website, trao đổi qua mạng xã hội, gọi tổng đài và mua tại cửa hàng. Doanh nghiệp xem đây là hệ thống đa kênh khá hoàn chỉnh. Tuy nhiên, khách hàng đã gửi mã sản phẩm qua tin nhắn vẫn phải mô tả lại khi gọi điện; nhân viên cửa hàng không thấy nội dung tư vấn trước đó; yêu cầu đổi hàng được ghi ở một hệ thống riêng. Mỗi kênh hoạt động tương đối tốt, nhưng trách nhiệm kết nối lại bị chuyển sang khách hàng.

Doanh nghiệp chưa đầu tư ngay một nền tảng lớn. Nhóm dự án trước hết thống nhất một mã nhận diện, năm trường thông tin tối thiểu và quy tắc bàn giao giữa ba kênh có lưu lượng cao nhất. Nhân viên tiếp nhận có thể biết khách hàng đang quan tâm sản phẩm nào, cam kết nào đã được đưa ra và bước tiếp theo là gì. Đồng thời, chỉ số được đổi từ thời gian xử lý từng kênh sang thời gian giải quyết toàn bộ yêu cầu và số lần khách hàng phải lặp thông tin.

Kết nối đa kênh không đồng nghĩa mọi kênh phải có đầy đủ chức năng giống nhau. Điều quan trọng là khách hàng có thể tiếp tục công việc mà không mất bối cảnh, còn tổ chức biết ai chịu trách nhiệm tại mỗi thời điểm. Công nghệ hỗ trợ việc ghi nhận và chuyển tiếp, nhưng trải nghiệm liền mạch chỉ hình thành khi dữ liệu, quy trình và chỉ số khuyến khích các đơn vị phối hợp.

Cách áp dụng

Doanh nghiệp có thể bắt đầu bằng cách chọn một yêu cầu thường xuyên đi qua nhiều kênh, chẳng hạn tư vấn, giao hàng hoặc đổi trả. Hãy mô phỏng hành trình bằng một trường hợp thật, đánh dấu nơi thông tin bị mất và nơi trách nhiệm không rõ. Sau đó quy định bộ dữ liệu tối thiểu, thời hạn bàn giao và chủ sở hữu cuối cùng. Một thử nghiệm nhỏ như vậy thường tạo ra bài học thiết thực hơn việc lập ngay danh sách dài các tính năng công nghệ.

Bài viết liên quan

Tài liệu tham khảo

  1. Verhoef, P. C., Kannan, P. K., & Inman, J. J. (2015). From multi-channel retailing to omni-channel retailing. Journal of Retailing, 91(2), 174–181. https://doi.org/10.1016/j.jretai.2015.02.005
  2. Lemon, K. N., & Verhoef, P. C. (2016). Understanding customer experience throughout the customer journey. Journal of Marketing, 80(6), 69–96. https://doi.org/10.1509/jm.15.0420

Đọc tiếp

Các góc nhìn liên quan