Dr.Hani English
Tri thức ứng dụng Marketing - Kinh doanh

Marketing bắt đầu từ giá trị dành cho khách hàng

9 phút đọcPGS.TS Nguyễn Hải Ninh
Ảnh đại diện bài viết Marketing không chỉ là truyền thông

Nhiều doanh nghiệp vẫn đồng nhất marketing với quảng cáo, nội dung mạng xã hội hoặc các chương trình khuyến mại. Vì vậy, marketing thường chỉ được gọi đến khi doanh số giảm hoặc khi doanh nghiệp cần “làm cho thị trường biết đến”. Nhưng phần lớn kết quả đã được quyết định từ trước, ở cách doanh nghiệp lựa chọn khách hàng, xác định nhu cầu ưu tiên, thiết kế đề xuất giá trị và phối hợp các nguồn lực để thực hiện cam kết.

Bài viết tiếp cận marketing như một hệ thống quyết định liên phòng ban. Cách nhìn này giúp phân biệt rõ đâu là vấn đề truyền thông, đâu là vấn đề sản phẩm, giá, kênh, trải nghiệm hoặc mô hình vận hành; từ đó tránh dùng ngân sách quảng cáo để che lấp một lựa chọn thị trường chưa hợp lý.

Marketing không bắt đầu từ một thông điệp. Marketing bắt đầu từ lựa chọn thị trường và giá trị doanh nghiệp cam kết tạo ra.

Bốn lớp của một hệ thống marketing

Lớp quyết định Câu hỏi trọng tâm Kết quả cần có
Thị trường Nhu cầu, hành vi và cạnh tranh đang thay đổi thế nào? Bức tranh nhu cầu và cơ hội có căn cứ
Lựa chọn Nhóm khách hàng nào được ưu tiên, nhóm nào chưa phục vụ? Phân khúc và phạm vi rõ ràng
Giá trị Khách hàng nhận được kết quả gì và vì sao nên chọn doanh nghiệp? Đề xuất giá trị có thể kiểm chứng
Thực thi Sản phẩm, giá, kênh, dịch vụ và truyền thông phải phối hợp ra sao? Một hệ thống hoạt động nhất quán

Vì sao chỉ làm truyền thông thường không đủ?

Truyền thông có thể tạo nhận biết và thúc đẩy khách hàng tìm hiểu, nhưng không thể sửa một sản phẩm kém phù hợp, giá trị thiếu khác biệt hoặc trải nghiệm mua hàng rời rạc. Khi lượng truy cập tăng mà tỷ lệ chuyển đổi thấp, vấn đề có thể nằm ở đề xuất giá trị, bằng chứng thuyết phục, quy trình tư vấn hoặc điều kiện mua. Nếu doanh nghiệp chỉ tăng ngân sách quảng cáo, chi phí thu hút khách hàng có thể tăng nhưng nguyên nhân gốc vẫn còn nguyên.

Levitt (1960) gọi xu hướng tập trung vào sản phẩm hiện có thay vì nhu cầu khách hàng là “marketing myopia”. Bài học này vẫn có giá trị: doanh nghiệp không nên định nghĩa mình bằng thứ đang bán, mà bằng kết quả khách hàng cần đạt.

Marketing là công việc liên phòng ban

Giá trị khách hàng không do riêng phòng marketing tạo ra. Bộ phận sản phẩm quyết định tính năng và chất lượng; bán hàng giúp khách hàng hiểu lựa chọn; vận hành bảo đảm cam kết được thực hiện; dịch vụ xử lý vấn đề; công nghệ kết nối dữ liệu và điểm chạm. Vì vậy, chỉ số marketing cần được nối với các chỉ số kinh doanh như tỷ lệ chuyển đổi, giá trị vòng đời, tỷ lệ duy trì, mức độ sử dụng và chi phí phục vụ.

Năm câu hỏi để rà soát hoạt động marketing

  1. Khách hàng ưu tiên đang cố gắng hoàn thành công việc hoặc giải quyết vấn đề gì?
  2. Tiêu chí nào ảnh hưởng mạnh nhất đến lựa chọn của họ?
  3. Đề xuất giá trị hiện tại khác gì so với các phương án thay thế?
  4. Điểm chạm nào đang làm giảm niềm tin hoặc tăng công sức của khách hàng?
  5. Chỉ số nào cho biết marketing đang tạo giá trị, thay vì chỉ tạo lượt tiếp cận?

Một kế hoạch marketing tốt không cần bắt đầu bằng danh sách kênh. Nó nên bắt đầu bằng một chẩn đoán về thị trường và khách hàng, sau đó chuyển thành lựa chọn, giá trị, hoạt động và chỉ số. Khi logic này rõ, truyền thông mới có nội dung để nói và có cơ sở để đánh giá hiệu quả.

Marketing là một hệ thống lựa chọn

Khi marketing được thu hẹp thành truyền thông, doanh nghiệp thường đo hoạt động bằng lượt hiển thị, tương tác hoặc số chiến dịch. Các chỉ số này mô tả mức độ tiếp cận nhưng chưa cho biết doanh nghiệp có chọn đúng thị trường, tạo đúng giá trị và duy trì được quan hệ sinh lợi hay không. Vì vậy, đánh giá marketing cần đi ngược từ kết quả kinh doanh về các giả định khách hàng và lựa chọn giá trị.

Một hệ thống marketing tốt phải nối ba loại bằng chứng: bằng chứng về nhu cầu, bằng chứng về hành vi và bằng chứng về hiệu quả kinh tế. Nhu cầu cho biết vấn đề có thật; hành vi cho biết khách hàng thực sự lựa chọn thế nào; hiệu quả kinh tế cho biết giá trị tạo ra có đủ bù chi phí phục vụ. Nếu thiếu một lớp, quyết định dễ bị dẫn dắt bởi ý kiến nội bộ hoặc số liệu bề mặt.

Từ tín hiệu thị trường đến thực thi

  1. Chẩn đoán thị trường: Xác định thay đổi về nhu cầu, hành vi, cạnh tranh và phương án thay thế trước khi chọn kênh.
  2. Chọn khách hàng ưu tiên: Mô tả bối cảnh, vấn đề và tiêu chí lựa chọn của nhóm khách hàng mà doanh nghiệp có khả năng phục vụ tốt.
  3. Thiết kế hệ giá trị: Nối sản phẩm, giá, kênh, dịch vụ và bằng chứng thành một cam kết nhất quán.
  4. Đo và học: Theo dõi chuyển đổi, duy trì, giá trị vòng đời và nguyên nhân mất khách để điều chỉnh lựa chọn.

Khi truyền thông không cứu được đề xuất giá trị

Một doanh nghiệp đào tạo tăng ngân sách quảng cáo nhưng số học viên đăng ký không cải thiện. Phân tích hành trình cho thấy khách hàng không thiếu nhận biết; họ thiếu bằng chứng về kết quả đầu ra, lịch học không phù hợp và quy trình tư vấn trả lời chậm. Khi doanh nghiệp sửa cấu trúc chương trình, bổ sung minh chứng và rút ngắn thời gian phản hồi, tỷ lệ chuyển đổi mới thay đổi. Truyền thông chỉ phát huy tác dụng sau khi hệ giá trị được điều chỉnh.

Đo marketing bằng giá trị tạo ra

  • Tỷ lệ chuyển đổi theo phân khúc và nguồn tiếp cận
  • Chi phí thu hút gắn với giá trị vòng đời khách hàng
  • Tỷ lệ sử dụng, quay lại và duy trì
  • Nguyên nhân mất khách tại từng điểm chạm

Khi rà soát, không nên chỉ hỏi hoạt động đã được thực hiện hay chưa. Cần kiểm tra giả định nào đã được xác nhận, quyết định nào thay đổi, ai chịu trách nhiệm và kết quả được đo ở đâu. Cách tiếp cận này giúp chuyển kiến thức thành một cơ chế cải tiến có thể theo dõi.

Ba phép kiểm tra trước khi tăng ngân sách truyền thông

Trước hết, doanh nghiệp cần kiểm tra sự phù hợp giữa đề xuất giá trị và vấn đề khách hàng ưu tiên. Nếu khách hàng chưa nhìn thấy lợi ích cụ thể, tăng tần suất xuất hiện chỉ làm một thông điệp chưa thuyết phục được lặp lại. Dữ liệu cần xem gồm câu hỏi khách hàng thường đặt, lý do trì hoãn, tỷ lệ rời bỏ ở từng bước và các phương án thay thế họ đang cân nhắc.

Tiếp theo là khả năng thực hiện cam kết. Thông điệp có thể hứa hẹn tốc độ hoặc sự thuận tiện, nhưng trải nghiệm thực tế phải được bảo đảm bởi quy trình, con người và công nghệ. Khi truyền thông thu hút đúng khách hàng nhưng khâu tư vấn phản hồi chậm, thông tin thiếu nhất quán hoặc dịch vụ sau bán không đáp ứng kỳ vọng, vấn đề không còn nằm ở nội dung quảng cáo. Marketing khi đó phải kết nối các đơn vị để sửa hệ thống tạo giá trị.

Cuối cùng, cần kiểm tra hiệu quả kinh tế theo phân khúc. Một chiến dịch có thể tạo nhiều khách hàng nhưng vẫn kém hiệu quả nếu chi phí phục vụ cao hoặc tỷ lệ duy trì thấp. Vì vậy, quyết định marketing nên nối chi phí thu hút, tỷ lệ chuyển đổi, giá trị vòng đời và chi phí phục vụ. Cách đo này buộc doanh nghiệp nhìn marketing như một hệ thống lựa chọn và phối hợp.

Ví dụ ứng dụng

Ví dụ: Khi tăng quảng cáo không làm tăng doanh số

Một doanh nghiệp đào tạo nhận thấy số người đăng ký giảm và quyết định tăng ngân sách quảng cáo. Lượng truy cập vào trang giới thiệu tăng khá nhanh, nhưng số hợp đồng gần như không thay đổi. Khi rà soát toàn bộ hành trình, doanh nghiệp phát hiện khách hàng không thiếu thông tin về chương trình. Điều họ còn băn khoăn là kết quả đầu ra, mức độ phù hợp với công việc và cách áp dụng sau khóa học. Bộ phận tư vấn lại trả lời chủ yếu về lịch học, học phí và ưu đãi. Quảng cáo đã đưa thêm người vào một quy trình chưa giải quyết đúng câu hỏi của họ.

Doanh nghiệp sau đó phỏng vấn một số người đã đăng ký, một số người còn cân nhắc và một số người đã từ chối. Kết quả cho thấy ba yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định gồm bằng chứng về khả năng ứng dụng, mức hỗ trợ trong quá trình học và sự phù hợp với từng vị trí công việc. Nhóm marketing cùng giảng viên và bộ phận tư vấn thiết kế lại nội dung giới thiệu, bổ sung tình huống đầu ra, mẫu bài tập và quy trình tư vấn theo nhu cầu. Ngân sách truyền thông không tăng thêm, nhưng chất lượng cuộc trao đổi và tỷ lệ chuyển đổi được cải thiện.

Ví dụ này cho thấy marketing không thể tách khỏi thiết kế sản phẩm và trải nghiệm. Khi kết quả chưa đạt, người quản lý nên lần theo chuỗi từ nhu cầu khách hàng, đề xuất giá trị, bằng chứng, điểm chạm đến hành vi mua. Chỉ khi xác định được mắt xích đang làm suy giảm giá trị, doanh nghiệp mới biết nên sửa thông điệp, sản phẩm, quy trình hay chính sách. Cách làm này tiết kiệm hơn việc liên tục thay kênh và giúp các bộ phận cùng chịu trách nhiệm về kết quả thị trường.

Cách áp dụng

Trong công việc, có thể bắt đầu bằng một cuộc rà soát ngắn với ba nhóm dữ liệu: lý do khách hàng quan tâm, lý do họ trì hoãn và lý do họ từ chối. Mỗi lý do cần được nối với một điểm chạm và một đơn vị có khả năng can thiệp. Nhóm phụ trách chọn một thay đổi nhỏ, theo dõi tỷ lệ chuyển đổi trước và sau, rồi mới quyết định mở rộng. Marketing nhờ đó trở thành quá trình học hỏi có kiểm chứng, thay vì chuỗi hoạt động truyền thông rời rạc.

Bài viết liên quan

Tài liệu tham khảo

  1. Kotler, P., & Keller, K. L. (2016). Marketing management (15th ed.). Pearson.
  2. Levitt, T. (1960). Marketing myopia. Harvard Business Review. https://hbr.org/1960/07/marketing-myopia
  3. Lemon, K. N., & Verhoef, P. C. (2016). Understanding customer experience throughout the customer journey. Journal of Marketing, 80(6), 69–96. https://doi.org/10.1509/jm.15.0420

Đọc tiếp

Các góc nhìn liên quan